Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi tăng gia
- participate in productive labour (in addition to one's regular job)
* Từ tham khảo/words other:
-
đôi vợ chồng
-
đôi vợ chồng già hạnh phúc
-
đội võ trang tuyên truyền
-
đối với
-
đối với một người khôn một lời cũng đủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi tăng gia
* Từ tham khảo/words other:
- đôi vợ chồng
- đôi vợ chồng già hạnh phúc
- đội võ trang tuyên truyền
- đối với
- đối với một người khôn một lời cũng đủ