Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi phất phơ
* nđtừ|- swan|* thngữ|- to hang about
* Từ tham khảo/words other:
-
miêu tả người chết đáng nói
-
miêu tả như là ma quỷ
-
miêu tả sai
-
miêu tả sinh động
-
miêu tả trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi phất phơ
* Từ tham khảo/words other:
- miêu tả người chết đáng nói
- miêu tả như là ma quỷ
- miêu tả sai
- miêu tả sinh động
- miêu tả trước