Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi patanh
* nđtừ|- roller-skate
* Từ tham khảo/words other:
-
phía đông bắc
-
phía đông nam
-
phía đùi kẹp vào mình ngựa
-
phía dưới
-
phía dưới gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi patanh
* Từ tham khảo/words other:
- phía đông bắc
- phía đông nam
- phía đùi kẹp vào mình ngựa
- phía dưới
- phía dưới gió