Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
di nhục
- cause of shame
* Từ tham khảo/words other:
-
vấn đề tiền lương
-
vấn đề tiền nong
-
vấn đề tiên quyết
-
vấn đề tôn giáo
-
vấn đề trang bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
di nhục
* Từ tham khảo/words other:
- vấn đề tiền lương
- vấn đề tiền nong
- vấn đề tiên quyết
- vấn đề tôn giáo
- vấn đề trang bị