Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi nặng nề
* nđtừ|- plod
* Từ tham khảo/words other:
-
kéo tỉa cành cao su
-
kéo tỉa cây
-
kéo tỉa hàng rào
-
kéo tỉa ngọn cây
-
kéo tỉa nho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi nặng nề
* Từ tham khảo/words other:
- kéo tỉa cành cao su
- kéo tỉa cây
- kéo tỉa hàng rào
- kéo tỉa ngọn cây
- kéo tỉa nho