Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
di mẫu
- one's mother's younger sister
* Từ tham khảo/words other:
-
gọi ra chỗ khác
-
gọi ra một chỗ
-
gọi ra ngoài
-
gọi ra tòa trên
-
gối rơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
di mẫu
* Từ tham khảo/words other:
- gọi ra chỗ khác
- gọi ra một chỗ
- gọi ra ngoài
- gọi ra tòa trên
- gối rơm