Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi gấp lên
* thngữ|- to put one's best foot forward
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng trong
-
dùng trong đám rước
-
dùng trong đám tang
-
đừng trông mặt mà bắt hình dong
-
dùng trong một số máy chữ điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi gấp lên
* Từ tham khảo/words other:
- dùng trong
- dùng trong đám rước
- dùng trong đám tang
- đừng trông mặt mà bắt hình dong
- dùng trong một số máy chữ điện