Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đi đứng lung tung
* nđtừ|- slummock
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiên cứu các thao tác
-
nghiên cứu cẩn thận
-
nghiên cứu có phê phán
-
nghiên cứu để nắm được
-
nghiên cứu địa chất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đi đứng lung tung
* Từ tham khảo/words other:
- nghiên cứu các thao tác
- nghiên cứu cẩn thận
- nghiên cứu có phê phán
- nghiên cứu để nắm được
- nghiên cứu địa chất