Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dị cầm
- strange bird
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc buôn bán trên mặt biển
-
công việc cày bừa
-
công việc chán ngắt và mệt mỏi
-
công việc chắp vá
-
công việc chuẩn bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dị cầm
* Từ tham khảo/words other:
- công việc buôn bán trên mặt biển
- công việc cày bừa
- công việc chán ngắt và mệt mỏi
- công việc chắp vá
- công việc chuẩn bị