Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dị bào
- half brother; half sister; (sinh vật học) idioblast
* Từ tham khảo/words other:
-
liềm dài
-
liếm đít
-
liếm gót
-
liếm gót ai
-
liếm gót giày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dị bào
* Từ tham khảo/words other:
- liềm dài
- liếm đít
- liếm gót
- liếm gót ai
- liếm gót giày