Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẹp chỗ cho
- make room for
* Từ tham khảo/words other:
-
người mô tả bằng hình tượng
-
người mô tả sinh động
-
người mở trộm két
-
người mơ tưởng hão huyền
-
người mổ xẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẹp chỗ cho
* Từ tham khảo/words other:
- người mô tả bằng hình tượng
- người mô tả sinh động
- người mở trộm két
- người mơ tưởng hão huyền
- người mổ xẻ