Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đèn xi nhan
- traffic indicator; trafficator; turn signal
đèn xi nhan
* dtừ|- winker
* Từ tham khảo/words other:
-
phong trào đấu tranh
-
phong trào diệt giặc
-
phong trào độc lập kinh tế
-
phong trào đòi bình đẳng cho phụ nữ
-
phong trào đòi bình quyền cho phụ nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đèn xi-nhan
* Từ tham khảo/words other:
- phong trào đấu tranh
- phong trào diệt giặc
- phong trào độc lập kinh tế
- phong trào đòi bình đẳng cho phụ nữ
- phong trào đòi bình quyền cho phụ nữ