Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đèn thu
* dtừ|- receiving tube
* Từ tham khảo/words other:
-
giám thưởng
-
giam tiền
-
giảm tô
-
giảm tốc
-
giảm tốc độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đèn thu
* Từ tham khảo/words other:
- giám thưởng
- giam tiền
- giảm tô
- giảm tốc
- giảm tốc độ