Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đèn khuếch đại
* dtừ|- amplifier tube
* Từ tham khảo/words other:
-
ghi tên người thi đấu
-
ghi tên ứng cử
-
ghi tên vào sổ đen
-
ghi thành từng khoản
-
ghi thành từng món
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đèn khuếch đại
* Từ tham khảo/words other:
- ghi tên người thi đấu
- ghi tên ứng cử
- ghi tên vào sổ đen
- ghi thành từng khoản
- ghi thành từng món