Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đèn đứng
* dtừ|- floor-lamp, standard lamp
* Từ tham khảo/words other:
-
khai đao
-
khai diễn
-
khai đúng sự thật
-
khai giá
-
khai gia sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đèn đứng
* Từ tham khảo/words other:
- khai đao
- khai diễn
- khai đúng sự thật
- khai giá
- khai gia sản