Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đen dòn
- elegantly black or dark
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc diễu hành
-
cuộc điều tra
-
cuộc điều tra chính thức
-
cuộc điều tra một vụ chết bất thường
-
cuộc đình chiến ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đen dòn
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc diễu hành
- cuộc điều tra
- cuộc điều tra chính thức
- cuộc điều tra một vụ chết bất thường
- cuộc đình chiến ngắn