Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đèn dầu
- oil lamp; paraffin lamp; kerosene lamp
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị làm trái ý
-
không bị làm trở ngại
-
không bị làm vướng víu
-
không bị làm xấu đi
-
không bị lấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đèn dầu
* Từ tham khảo/words other:
- không bị làm trái ý
- không bị làm trở ngại
- không bị làm vướng víu
- không bị làm xấu đi
- không bị lấp