Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đệ tử
* noun
- disciple
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
đệ tử
- disciple
* Từ tham khảo/words other:
-
bí mật đã bị 'bật mí'
-
bị mật đen
-
bí mật nghề nghiệp
-
bí mật phao lên
-
bí mật phòng the
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đệ tử
* Từ tham khảo/words other:
- bí mật đã bị 'bật mí'
- bị mật đen
- bí mật nghề nghiệp
- bí mật phao lên
- bí mật phòng the