Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ trụy lạc
* dtừ|- corruptibility|* ttừ|- corruptible
* Từ tham khảo/words other:
-
thời kỳ hoạt động
-
thời kỳ học sinh
-
thời kỳ học việc
-
thời kỳ hội nghị
-
thời kỳ huấn luyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ trụy lạc
* Từ tham khảo/words other:
- thời kỳ hoạt động
- thời kỳ học sinh
- thời kỳ học việc
- thời kỳ hội nghị
- thời kỳ huấn luyện