Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẻ trứng thai
* dtừ|- ovoviviparity|* ttừ|- ovoviviparous
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sơn
-
danh sư
-
danh tác
-
danh tài
-
đanh tán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẻ trứng thai
* Từ tham khảo/words other:
- danh sơn
- danh sư
- danh tác
- danh tài
- đanh tán