Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ thiên về
* dtừ|- predisposition
* Từ tham khảo/words other:
-
lái đi nhiều hướng khác nhau
-
lại đi tàu
-
lại diễn ra
-
lãi định
-
lai do
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ thiên về
* Từ tham khảo/words other:
- lái đi nhiều hướng khác nhau
- lại đi tàu
- lại diễn ra
- lãi định
- lai do