Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẻ ngược
- (trường hợp đẻ ngược) breech birth; breech delivery|= em bé đẻ bình thường hay đẻ ngược? was the baby in a normal position or in a breech position?
* Từ tham khảo/words other:
-
khử mùi
-
khử muối
-
khử muối từ
-
khử nam châm
-
khử náo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẻ ngược
* Từ tham khảo/words other:
- khử mùi
- khử muối
- khử muối từ
- khử nam châm
- khử náo