Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ mắc bệnh phổi
* ttừ|- chesty
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều người bị bắt
-
nhiều người chết
-
nhiều người hơn
-
nhiều nguyên tử
-
nhiều nhặn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ mắc bệnh phổi
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều người bị bắt
- nhiều người chết
- nhiều người hơn
- nhiều nguyên tử
- nhiều nhặn