Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ gần
* dtừ|- good-fellowship, sociability|* ttừ|- conversable, accessible, sociable, folksy
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu tiếng địa phương
-
khoa nghiên cứu tổ chim
-
khoa nghiên cứu trứng chim
-
khoa nghiên cứu truyền thống dân gian
-
khoa nghiên cứu tượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ gần
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu tiếng địa phương
- khoa nghiên cứu tổ chim
- khoa nghiên cứu trứng chim
- khoa nghiên cứu truyền thống dân gian
- khoa nghiên cứu tượng