Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dễ bực tức
* ttừ|- rambunctious, raspy, gingery
* Từ tham khảo/words other:
-
người an-giê-ri
-
người ăng-lô-xắc-xông
-
người anh
-
người anh chống chủ nghĩa đế quốc
-
người anh di cư sang tân tây lan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dễ bực tức
* Từ tham khảo/words other:
- người an-giê-ri
- người ăng-lô-xắc-xông
- người anh
- người anh chống chủ nghĩa đế quốc
- người anh di cư sang tân tây lan