Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây nhỏ
* dtừ|- funicle, filament
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ lượn
-
cho lưu hành
-
cho lưu hành làm tiền tệ
-
chó má
-
chỗ mai phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ lượn
- cho lưu hành
- cho lưu hành làm tiền tệ
- chó má
- chỗ mai phục