Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây cảm điện
* dtừ|- field winding
* Từ tham khảo/words other:
-
trá quyệt
-
trả số
-
tra tấn
-
tra tấn bằng lửa
-
tra tấn để bắt cung khai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây cảm điện
* Từ tham khảo/words other:
- trá quyệt
- trả số
- tra tấn
- tra tấn bằng lửa
- tra tấn để bắt cung khai