Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đãy bag
- traveling cloth-bag|= đãy gạo a bag of rice
* Từ tham khảo/words other:
-
phép chụp ảnh hiển vi
-
phép chụp ảnh thiên văn
-
phép chụp ảnh từ máy bay
-
phép chụp tia x bể thận
-
phép chuyển nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đãy bag
* Từ tham khảo/words other:
- phép chụp ảnh hiển vi
- phép chụp ảnh thiên văn
- phép chụp ảnh từ máy bay
- phép chụp tia x bể thận
- phép chuyển nghĩa