Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu võ
- to fight against somebody; to wrestle with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
vi phạm quyền lợi
-
vi phạm quyền tác giả
-
vi phạm trắng trợn
-
vi phạm vận luật
-
vi phản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu võ
* Từ tham khảo/words other:
- vi phạm quyền lợi
- vi phạm quyền tác giả
- vi phạm trắng trợn
- vi phạm vận luật
- vi phản