Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu mối
- clue|= tìm ra đầu mối vụ trộm to find the clue to a theft
* Từ tham khảo/words other:
-
ngoằn ngoèo như rắn
-
ngoạn thưởng
-
ngoằng
-
ngoắng
-
ngoang ngoảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu mối
* Từ tham khảo/words other:
- ngoằn ngoèo như rắn
- ngoạn thưởng
- ngoằng
- ngoắng
- ngoang ngoảng