Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu giờ
- (làm việc) the commencement of business
* Từ tham khảo/words other:
-
cọc buộc dây cáp
-
cọc buộc súc vật
-
cọc buộc tàu thuyền
-
cọc buộc thuyền
-
cóc ca cóc cách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu giờ
* Từ tham khảo/words other:
- cọc buộc dây cáp
- cọc buộc súc vật
- cọc buộc tàu thuyền
- cọc buộc thuyền
- cóc ca cóc cách