Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu đinh
- head of a nail; boil; carbuncle|= lên đầu đinh ở cằm to develop a boil on the chin
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyến công tác
-
chuyện công tác
-
chuyện cũ
-
chuyện cũ rích
-
chuyện cường điệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu đinh
* Từ tham khảo/words other:
- chuyến công tác
- chuyện công tác
- chuyện cũ
- chuyện cũ rích
- chuyện cường điệu