Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dầu chải tóc
- hair oil; brilliantine
* Từ tham khảo/words other:
-
người to lớn
-
người to lớn đẫy đà
-
người to lớn mà vụng về
-
người tô màu
-
người tò mò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dầu chải tóc
* Từ tham khảo/words other:
- người to lớn
- người to lớn đẫy đà
- người to lớn mà vụng về
- người tô màu
- người tò mò