Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu ấn
- stamp
=Tác phẩm mang dấu ấn một thiên tài+A work bearing the stamp of genius
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
dấu ấn
- mark; hallmark; stamp|= tác phẩm mang dấu ấn thiên tài a work bearing the stamp/hallmark of genius
* Từ tham khảo/words other:
-
bạt phong
-
bát phụ
-
bắt phu
-
bắt phụ thuộc
-
bất phục tùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu ấn
* Từ tham khảo/words other:
- bạt phong
- bát phụ
- bắt phu
- bắt phụ thuộc
- bất phục tùng