Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất thánh
- holy land; cemetery; graveyard
* Từ tham khảo/words other:
-
hẫng hờ
-
hàng hoa
-
hàng hóa
-
hàng hóa ăn cắp trên tàu
-
hàng hóa bán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất thánh
* Từ tham khảo/words other:
- hẫng hờ
- hàng hoa
- hàng hóa
- hàng hóa ăn cắp trên tàu
- hàng hóa bán