Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất mới khai canh
* dtừ|- newly reclaimed land
* Từ tham khảo/words other:
-
cây tre
-
cây trị điên
-
cây trinh nữ
-
cày trở
-
cây trôi trên mặt sông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất mới khai canh
* Từ tham khảo/words other:
- cây tre
- cây trị điên
- cây trinh nữ
- cày trở
- cây trôi trên mặt sông