Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất canh tác
- farming land; farmland
* Từ tham khảo/words other:
-
vụng thầm
-
vùng thâm sơn
-
vùng thành tàu quanh lỗ dây neo
-
vững thêm
-
vựng thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất canh tác
* Từ tham khảo/words other:
- vụng thầm
- vùng thâm sơn
- vùng thành tàu quanh lỗ dây neo
- vững thêm
- vựng thuyền