Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dập máy
- (điện thoại) hang up on someone
* Từ tham khảo/words other:
-
đáng bỏ đi
-
dạng bông
-
đảng bônsêvich
-
dạng bột
-
đáng buồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dập máy
* Từ tham khảo/words other:
- đáng bỏ đi
- dạng bông
- đảng bônsêvich
- dạng bột
- đáng buồn