Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập đập
* dtừ|- bounce|= cô bé đập đập quả bóng lên bàn she bounced the ball on the floor so
* Từ tham khảo/words other:
-
vật rác rưởi
-
vật rác rưởi trôi giạt trên biển
-
vật rất cần thiết
-
vật rất chiến
-
vật rất được yêu thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập đập
* Từ tham khảo/words other:
- vật rác rưởi
- vật rác rưởi trôi giạt trên biển
- vật rất cần thiết
- vật rất chiến
- vật rất được yêu thích