Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập bê tông
- concrete dam
* Từ tham khảo/words other:
-
trung dũng bội tinh
-
trưng dụng cho quân đội
-
trung đường
-
trùng dương
-
trứng đường pha sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập bê tông
* Từ tham khảo/words other:
- trung dũng bội tinh
- trưng dụng cho quân đội
- trung đường
- trùng dương
- trứng đường pha sữa