Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào lên
* dtừ|- disinterment, exhumation|* ngđtừ|- unearth, unbury, exhume, disinter|* thngữ|- to dig from
* Từ tham khảo/words other:
-
người cho thuê lại tàu bè
-
người cho thuê ngựa
-
người cho thuê thuyền
-
người cho thuê với giá cắt cổ
-
người cho thuê xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào lên
* Từ tham khảo/words other:
- người cho thuê lại tàu bè
- người cho thuê ngựa
- người cho thuê thuyền
- người cho thuê với giá cắt cổ
- người cho thuê xe