Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào hốc
* ngđtừ|- recess
* Từ tham khảo/words other:
-
phai mờ
-
phải mổ để chữa bệnh điên
-
phải một bận
-
phải một bận, cạch đến già
-
phai mùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào hốc
* Từ tham khảo/words other:
- phai mờ
- phải mổ để chữa bệnh điên
- phải một bận
- phải một bận, cạch đến già
- phai mùi