Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh xa
* dtừ|- outfighting
* Từ tham khảo/words other:
-
miệng vết lở
-
miệng vết thương
-
miếng viền lỗ khóa
-
miết
-
miệt đãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh xa
* Từ tham khảo/words other:
- miệng vết lở
- miệng vết thương
- miếng viền lỗ khóa
- miết
- miệt đãi