Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh tứ phía
* thngữ|- to lay about one
* Từ tham khảo/words other:
-
dặm trường
-
dâm từ
-
đấm túi bụi
-
đâm tược
-
đẫm ướt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh tứ phía
* Từ tham khảo/words other:
- dặm trường
- dâm từ
- đấm túi bụi
- đâm tược
- đẫm ướt