Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh lạc hướng
- to put somebody off the scent; to create a diversion; diversionary|= lời nhận xét/đề nghị có tính cách đánh lạc hướng diversionary remark/proposal
* Từ tham khảo/words other:
-
sơn hà
-
sơn hào
-
sơn hệ
-
sơn hi tước
-
sơn hình học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh lạc hướng
* Từ tham khảo/words other:
- sơn hà
- sơn hào
- sơn hệ
- sơn hi tước
- sơn hình học