Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh cách
- (ling) nominative case
* Từ tham khảo/words other:
-
nỗi gian nan
-
nối giáo
-
nội giao
-
nơi giao hàng
-
nơi giặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh cách
* Từ tham khảo/words other:
- nỗi gian nan
- nối giáo
- nội giao
- nơi giao hàng
- nơi giặt