Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bọc
- (mil) envelop, outflank
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật hội hoạ
-
nghệ thuật hư cấu
-
nghệ thuật khắc gỗ
-
nghệ thuật khắc ngọc
-
nghệ thuật khảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bọc
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật hội hoạ
- nghệ thuật hư cấu
- nghệ thuật khắc gỗ
- nghệ thuật khắc ngọc
- nghệ thuật khảm