Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bể
- break|= đánh bể cái tách break the cup
* Từ tham khảo/words other:
-
thực ra tâm địa không có gì
-
thực sản
-
thực sinh tố
-
thực sinh vật học
-
thực số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bể
* Từ tham khảo/words other:
- thực ra tâm địa không có gì
- thực sản
- thực sinh tố
- thực sinh vật học
- thực số