Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh bật gươm
* ngđtừ|- disarm
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý trại chăn nuôi
-
quản lý tri thức
-
quản lý trông nom
-
quản lý việc nhà
-
quản lý xí nghiệp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh bật gươm
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý trại chăn nuôi
- quản lý tri thức
- quản lý trông nom
- quản lý việc nhà
- quản lý xí nghiệp