Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng mỡ
* ttừ|- lardaceous
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà xác
-
nhà xe
-
nhà xí
-
nhà xí cho thủy thủ
-
nhà xí máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng mỡ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà xác
- nhà xe
- nhà xí
- nhà xí cho thủy thủ
- nhà xí máy